загороди́ть
Dấu sắc trên загороди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загороди́ть nghĩa là rào, rào giậu.
Nghĩa của загороди́ть
Thể hoàn thành của загора́живать.
Động từ
- Rào, rào giậu, quây lại.
- Ngăn... [lại], chặn... [lại], chắn... [lại], cản... [lại], ngáng... [lại].
- Chất đầy, chất ngổn ngang.
- Che, che lấp, che khuất.
- Chắn.
Cặp thể của загороди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загороди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загорожу́ |
| ты | загоро́дишь |
| он / она́ / оно́ | загоро́дит |
| мы | загоро́дим |
| вы | загоро́дите |
| они́ | загоро́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загороди́л |
| Giống cái (она́) | загороди́ла |
| Giống trung (оно́) | загороди́ло |
| Số nhiều (они́) | загороди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загороди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загороди́те |
Họ từ của загороди́ть
Câu hỏi thường gặp
загородить nghĩa là gì?
загородить (động từ) nghĩa là rào, rào giậu.
загородить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загороди́ть (phiên âm Latinh zagorodítʹ, IPA [zəɡərɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.