TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загороди́ть

thể hoàn thành
zagorodítʹ[zəɡərɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загороди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загороди́ть nghĩa là rào, rào giậu.

Nghĩa của загороди́ть

Thể hoàn thành của загора́живать.

Động từ

  1. Rào, rào giậu, quây lại.
  2. Ngăn... [lại], chặn... [lại], chắn... [lại], cản... [lại], ngáng... [lại].
  3. Chất đầy, chất ngổn ngang.
  4. Che, che lấp, che khuất.
  5. Chắn.

Cặp thể của загороди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загороди́ть

NgôiTương lai
язагорожу́
тызагоро́дишь
он / она́ / оно́загоро́дит
мызагоро́дим
вызагоро́дите
они́загоро́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загороди́л
Giống cái (она́)загороди́ла
Giống trung (оно́)загороди́ло
Số nhiều (они́)загороди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загороди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загороди́те

Họ từ của загороди́ть

Câu hỏi thường gặp

загородить nghĩa là gì?

загородить (động từ) nghĩa là rào, rào giậu.

загородить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загороди́ть (phiên âm Latinh zagorodítʹ, IPA [zəɡərɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.