TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

грузи́ть

thể chưa hoàn thành
gruzítʹ[ɡrʊˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên грузи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

грузи́ть nghĩa là chất.

Nghĩa của грузи́ть

Động từ

  1. Chất.

Cặp thể của грузи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ грузи́ть

NgôiHiện tại
ягружу́
тыгру́зишь
он / она́ / оно́гру́зит
мыгру́зим
выгру́зите
они́гру́зят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грузить.

Quá khứ

Giống đực (он)грузи́л
Giống cái (она́)грузи́ла
Giống trung (оно́)грузи́ло
Số nhiều (они́)грузи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)грузи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)грузи́те

Họ từ của грузи́ть

Câu hỏi thường gặp

грузить nghĩa là gì?

грузить (động từ) nghĩa là chất.

грузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là грузи́ть (phiên âm Latinh gruzítʹ, IPA [ɡrʊˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.