грузи́ть
Dấu sắc trên грузи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
грузи́ть nghĩa là chất.
Nghĩa của грузи́ть
Động từ
- Chất.
Cặp thể của грузи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ грузи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гружу́ |
| ты | гру́зишь |
| он / она́ / оно́ | гру́зит |
| мы | гру́зим |
| вы | гру́зите |
| они́ | гру́зят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + грузить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | грузи́л |
| Giống cái (она́) | грузи́ла |
| Giống trung (оно́) | грузи́ло |
| Số nhiều (они́) | грузи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | грузи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | грузи́те |
Họ từ của грузи́ть
Câu hỏi thường gặp
грузить nghĩa là gì?
грузить (động từ) nghĩa là chất.
грузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là грузи́ть (phiên âm Latinh gruzítʹ, IPA [ɡrʊˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.