TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зада́ром

zadárom[zɐˈdarəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зада́ром chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зада́ром nghĩa là không lấy tiền, không mất tiền.

Nghĩa của зада́ром

Nghĩa lấy theo mục даром.

Phó từ

  1. Không lấy tiền, không mất tiền, cho không.
  2. khẩu ngữ Rẻ lắm, với giá rẻ mạt.
  3. Vô ích, uổng công.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зада́ром

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

задаром nghĩa là gì?

задаром (phó từ) nghĩa là không lấy tiền, không mất tiền.

задаром đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зада́ром (phiên âm Latinh zadárom, IPA [zɐˈdarəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.