TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зада́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zadátʹ[zɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зада́ть nghĩa là bắt, hỏi.

Nghĩa của зада́ть

Động từ

  1. Bắt.
  2. Hỏi.

Cặp thể của зада́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зада́ть

NgôiTương lai
язада́м
тызада́шь
он / она́ / оно́зада́ст
мызадади́м
вызадади́те
они́зададу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)за́дал
Giống cái (она́)задала́
Giống trung (оно́)за́дало
Số nhiều (они́)за́дали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зада́йте

Họ từ của зада́ть

Câu ví dụ với зада́ть

  • Мне нужно задать тебе глупый вопрос. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.Tatoeba #5551
  • Мне надо задать тебе один вопрос. Tôi có một câu hỏi dành cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3037531
  • Том хотел задать Мэри один вопрос. Tom muốn hỏi Mary vài điều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666866
  • Мне надо задать вам один вопрос. Tôi có một câu hỏi dành cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8811410
  • Боб задал учителю несколько вопросов. Bob hỏi giáo viên một vài câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797174
  • Она задала нам несколько вопросов. Cô ấy đã hỏi chúng tôi một vài câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1079205
  • Мы задали противнику трёпку. Quân ta đã giáng một đòn nặng nề vào địch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1786643

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

задать nghĩa là gì?

задать (động từ) nghĩa là bắt, hỏi.

задать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зада́ть (phiên âm Latinh zadátʹ, IPA [zɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.