задава́ть
Dấu sắc trên задава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задава́ть nghĩa là bắt, hỏi.
Nghĩa của задава́ть
Động từ
- Bắt.
- Hỏi.
Cặp thể của задава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ задава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | задаю́ |
| ты | задаёшь |
| он / она́ / оно́ | задаёт |
| мы | задаём |
| вы | задаёте |
| они́ | задаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + задавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | задава́л |
| Giống cái (она́) | задава́ла |
| Giống trung (оно́) | задава́ло |
| Số nhiều (они́) | задава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | задава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | задава́йте |
Họ từ của задава́ть
Câu hỏi thường gặp
задавать nghĩa là gì?
задавать (động từ) nghĩa là bắt, hỏi.
задавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задава́ть (phiên âm Latinh zadavátʹ, IPA [zədɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.