TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задава́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zadavátʹ[zədɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задава́ть nghĩa là bắt, hỏi.

Nghĩa của задава́ть

Động từ

  1. Bắt.
  2. Hỏi.

Cặp thể của задава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ задава́ть

NgôiHiện tại
язадаю́
тызадаёшь
он / она́ / оно́задаёт
мызадаём
вызадаёте
они́задаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + задавать.

Quá khứ

Giống đực (он)задава́л
Giống cái (она́)задава́ла
Giống trung (оно́)задава́ло
Số nhiều (они́)задава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задава́йте

Họ từ của задава́ть

Câu hỏi thường gặp

задавать nghĩa là gì?

задавать (động từ) nghĩa là bắt, hỏi.

задавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задава́ть (phiên âm Latinh zadavátʹ, IPA [zədɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.