TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заду́маться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zadúmatʹsja[zɐˈdumət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заду́маться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заду́маться nghĩa là sũy nghĩ, suy tính, trầm ngâm, trầm tư.

Nghĩa của заду́маться

Thể hoàn thành của заду́мываться.

Động từ

  1. Sũy nghĩ, suy tính, ngẫm nghĩ, nghĩ ngợi.
  2. Trầm ngâm, trầm tư, tư lự, suy tư, mặc tưởng.
  3. Do dự, ngần ngại, ngại ngần, lưỡng lự.

Cặp thể của заду́маться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заду́маться

NgôiTương lai
язаду́маюсь
тызаду́маешься
он / она́ / оно́заду́мается
мызаду́маемся
вызаду́маетесь
они́заду́маются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заду́мался
Giống cái (она́)заду́малась
Giống trung (оно́)заду́малось
Số nhiều (они́)заду́мались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заду́майся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заду́майтесь

Họ từ của заду́маться

Câu hỏi thường gặp

задуматься nghĩa là gì?

задуматься (động từ) nghĩa là sũy nghĩ, suy tính, trầm ngâm, trầm tư.

задуматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заду́маться (phiên âm Latinh zadúmatʹsja, IPA [zɐˈdumət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.