зажму́риваться
Dấu sắc trên зажму́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зажму́риваться nghĩa là nheo mắt lại.
Nghĩa của зажму́риваться
Động từ
- Nheo (nhíu) mắt lại.
Cặp thể của зажму́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зажму́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зажму́риваюсь |
| ты | зажму́риваешься |
| он / она́ / оно́ | зажму́ривается |
| мы | зажму́риваемся |
| вы | зажму́риваетесь |
| они́ | зажму́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зажмуриваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зажму́ривался |
| Giống cái (она́) | зажму́ривалась |
| Giống trung (оно́) | зажму́ривалось |
| Số nhiều (они́) | зажму́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зажму́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зажму́ривайтесь |
Họ từ của зажму́риваться
Câu hỏi thường gặp
зажмуриваться nghĩa là gì?
зажмуриваться (động từ) nghĩa là nheo mắt lại.
зажмуриваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зажму́риваться (phiên âm Latinh zažmúrivatʹsja, IPA [zɐʐˈmurʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.