TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажму́риться

thể hoàn thành
zažmúritʹsja[zɐʐˈmurʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зажму́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зажму́риться nghĩa là nheo mắt lại.

Nghĩa của зажму́риться

Thể hoàn thành của зажму́риваться.

Động từ

  1. Nheo (nhíu) mắt lại.

Cặp thể của зажму́риться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зажму́риться

NgôiTương lai
язажму́рюсь
тызажму́ришься
он / она́ / оно́зажму́рится
мызажму́римся
вызажму́ритесь
они́зажму́рятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зажму́рился
Giống cái (она́)зажму́рилась
Giống trung (оно́)зажму́рилось
Số nhiều (они́)зажму́рились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зажму́рься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зажму́рьтесь

Họ từ của зажму́риться

Câu hỏi thường gặp

зажмуриться nghĩa là gì?

зажмуриться (động từ) nghĩa là nheo mắt lại.

зажмуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажму́риться (phiên âm Latinh zažmúritʹsja, IPA [zɐʐˈmurʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.