TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заи́ка

giống chungđộng vật
zaíka[zɐˈikə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заи́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заи́ка nghĩa là người nói lắp, người nói cà lăm.

Nghĩa của заи́ка

Danh từ

  1. Người nói lắp, người nói cà lăm.

Biến cách của заи́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заи́казаи́ки
Sinh cách кого? чего?заи́кизаи́к
Tặng cách кому? чему?заи́кезаи́кам
Đối cách кого? что?заи́кузаи́к
Công cụ cách кем? чем?заи́койзаи́ками
Giới cách о ком? о чём?заи́кезаи́ках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của заи́ка

Câu hỏi thường gặp

заика nghĩa là gì?

заика (danh từ) nghĩa là người nói lắp, người nói cà lăm.

заика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заи́ка (phiên âm Latinh zaíka, IPA [zɐˈikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.