заикну́ться
Dấu sắc trên заикну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заикну́ться nghĩa là nghẹn lời.
Nghĩa của заикну́ться
Thể hoàn thành của заика́ться.
Động từ
- khẩu ngữ Nghẹn lời.
- khẩu ngữ Nói [qua], nhắc [qua], ám chỉ, hé răng.
Cặp thể của заикну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заикну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заикну́сь |
| ты | заикнёшься |
| он / она́ / оно́ | заикнётся |
| мы | заикнёмся |
| вы | заикнётесь |
| они́ | заикну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заикну́лся |
| Giống cái (она́) | заикну́лась |
| Giống trung (оно́) | заикну́лось |
| Số nhiều (они́) | заикну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заикни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заикни́тесь |
Họ từ của заикну́ться
Câu hỏi thường gặp
заикнуться nghĩa là gì?
заикнуться (động từ) nghĩa là nghẹn lời.
заикнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заикну́ться (phiên âm Latinh zaiknútʹsja, IPA [zəɪkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.