TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заикну́ться

thể hoàn thành
zaiknútʹsja[zəɪkˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заикну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заикну́ться nghĩa là nghẹn lời.

Nghĩa của заикну́ться

Thể hoàn thành của заика́ться.

Động từ

  1. khẩu ngữ Nghẹn lời.
  2. khẩu ngữ Nói [qua], nhắc [qua], ám chỉ, hé răng.

Cặp thể của заикну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заикну́ться

NgôiTương lai
язаикну́сь
тызаикнёшься
он / она́ / оно́заикнётся
мызаикнёмся
вызаикнётесь
они́заикну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заикну́лся
Giống cái (она́)заикну́лась
Giống trung (оно́)заикну́лось
Số nhiều (они́)заикну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заикни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заикни́тесь

Họ từ của заикну́ться

Câu hỏi thường gặp

заикнуться nghĩa là gì?

заикнуться (động từ) nghĩa là nghẹn lời.

заикнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заикну́ться (phiên âm Latinh zaiknútʹsja, IPA [zəɪkˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.