TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зако́нник

giống đựcđộng vật
zakónnik[zɐˈkonʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зако́нник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зако́нник nghĩa là Người thông thạo pháp luật.

Nghĩa của зако́нник

Danh từ

  1. знаток законов Người thông thạo pháp luật.
  2. тот, кто строго соблюдает законы Người tuân thủ pháp luật.

Biến cách của зако́нник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зако́нникзако́нники
Sinh cách кого? чего?зако́нниказако́нников
Tặng cách кому? чему?зако́нникузако́нникам
Đối cách кого? что?зако́нниказако́нников
Công cụ cách кем? чем?зако́нникомзако́нниками
Giới cách о ком? о чём?зако́нникезако́нниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зако́нник

Đồng nghĩa

Họ từ của зако́нник

Câu hỏi thường gặp

законник nghĩa là gì?

законник (danh từ) nghĩa là Người thông thạo pháp luật.

законник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зако́нник (phiên âm Latinh zakónnik, IPA [zɐˈkonʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.