залива́ть
Dấu sắc trên залива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
залива́ть nghĩa là tải lên.
Nghĩa của залива́ть
Động từ
- Tải lên.
Cặp thể của залива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ залива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | залива́ю |
| ты | залива́ешь |
| он / она́ / оно́ | залива́ет |
| мы | залива́ем |
| вы | залива́ете |
| они́ | залива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | залива́л |
| Giống cái (она́) | залива́ла |
| Giống trung (оно́) | залива́ло |
| Số nhiều (они́) | залива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | залива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | залива́йте |
Họ từ của залива́ть
Câu hỏi thường gặp
заливать nghĩa là gì?
заливать (động từ) nghĩa là tải lên.
заливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là залива́ть (phiên âm Latinh zalivátʹ, IPA [zəlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.