TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

залива́ть

thể chưa hoàn thành
zalivátʹ[zəlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên залива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

залива́ть nghĩa là tải lên.

Nghĩa của залива́ть

Động từ

  1. Tải lên.

Cặp thể của залива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ залива́ть

NgôiHiện tại
язалива́ю
тызалива́ешь
он / она́ / оно́залива́ет
мызалива́ем
вызалива́ете
они́залива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заливать.

Quá khứ

Giống đực (он)залива́л
Giống cái (она́)залива́ла
Giống trung (оно́)залива́ло
Số nhiều (они́)залива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)залива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)залива́йте

Họ từ của залива́ть

Câu hỏi thường gặp

заливать nghĩa là gì?

заливать (động từ) nghĩa là tải lên.

заливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là залива́ть (phiên âm Latinh zalivátʹ, IPA [zəlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.