TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зали́ть

thể hoàn thành
zalítʹ[zɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зали́ть nghĩa là tải lên.

Nghĩa của зали́ть

Động từ

  1. Tải lên.

Cặp thể của зали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зали́ть

NgôiTương lai
язалью́
тызальёшь
он / она́ / оно́зальёт
мызальём
вызальёте
они́залью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)за́лил
Giống cái (она́)залила́
Giống trung (оно́)за́лило
Số nhiều (они́)за́лили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зале́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зале́йте

Họ từ của зали́ть

Câu hỏi thường gặp

залить nghĩa là gì?

залить (động từ) nghĩa là tải lên.

залить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зали́ть (phiên âm Latinh zalítʹ, IPA [zɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.