зама́тывать
Dấu sắc trên зама́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зама́тывать nghĩa là cuộn lại, cuốn lại.
Nghĩa của зама́тывать
Động từ
- Cuộn... lại, cuốn... lại.
Cặp thể của зама́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зама́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зама́тываю |
| ты | зама́тываешь |
| он / она́ / оно́ | зама́тывает |
| мы | зама́тываем |
| вы | зама́тываете |
| они́ | зама́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заматывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зама́тывал |
| Giống cái (она́) | зама́тывала |
| Giống trung (оно́) | зама́тывало |
| Số nhiều (они́) | зама́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зама́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зама́тывайте |
Họ từ của зама́тывать
Câu hỏi thường gặp
заматывать nghĩa là gì?
заматывать (động từ) nghĩa là cuộn lại, cuốn lại.
заматывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зама́тывать (phiên âm Latinh zamátyvatʹ, IPA [zɐˈmatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.