отмере́ть
Dấu sắc trên отмере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отмере́ть nghĩa là chết dần, tiêu vong.
Nghĩa của отмере́ть
Thể hoàn thành của отмира́ть.
Động từ
- Chết dần, tiêu vong, chết; (о конечностях) chết teo, teo; (о растении) chết khô.
Cặp thể của отмере́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отмере́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отомру́ |
| ты | отомрёшь |
| он / она́ / оно́ | отомрёт |
| мы | отомрём |
| вы | отомрёте |
| они́ | отомру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | о́тмер |
| Giống cái (она́) | отмерла́ |
| Giống trung (оно́) | о́тмерло |
| Số nhiều (они́) | о́тмерли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отомри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отомри́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отмере́ть
Trái nghĩa
Họ từ của отмере́ть
Câu hỏi thường gặp
отмереть nghĩa là gì?
отмереть (động từ) nghĩa là chết dần, tiêu vong.
отмереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отмере́ть (phiên âm Latinh otmerétʹ, IPA [ɐtmʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.