TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замига́ть

thể hoàn thành
zamigátʹ[zəmʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замига́ть nghĩa là bắt đầu chớp mắt.

Nghĩa của замига́ть

Động từ

  1. Bắt đầu chớp mắt; (о свете, огонях) [bắt đầu] nhấp nháy, lấp lánh.

Cặp thể của замига́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замига́ть

NgôiTương lai
язамига́ю
тызамига́ешь
он / она́ / оно́замига́ет
мызамига́ем
вызамига́ете
они́замига́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замига́л
Giống cái (она́)замига́ла
Giống trung (оно́)замига́ло
Số nhiều (они́)замига́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замига́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замига́йте

Họ từ của замига́ть

Câu hỏi thường gặp

замигать nghĩa là gì?

замигать (động từ) nghĩa là bắt đầu chớp mắt.

замигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замига́ть (phiên âm Latinh zamigátʹ, IPA [zəmʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.