замига́ть
Dấu sắc trên замига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замига́ть nghĩa là bắt đầu chớp mắt.
Nghĩa của замига́ть
Động từ
- Bắt đầu chớp mắt; (о свете, огонях) [bắt đầu] nhấp nháy, lấp lánh.
Cặp thể của замига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замига́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | замига́ю |
| ты | замига́ешь |
| он / она́ / оно́ | замига́ет |
| мы | замига́ем |
| вы | замига́ете |
| они́ | замига́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замига́л |
| Giống cái (она́) | замига́ла |
| Giống trung (оно́) | замига́ло |
| Số nhiều (они́) | замига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замига́йте |
Họ từ của замига́ть
Câu hỏi thường gặp
замигать nghĩa là gì?
замигать (động từ) nghĩa là bắt đầu chớp mắt.
замигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замига́ть (phiên âm Latinh zamigátʹ, IPA [zəmʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.