TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замётывать

thể chưa hoàn thành
zamjótyvatʹ[zɐˈmʲɵtɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

замётывать nghĩa là chần, khâu lược.

Nghĩa của замётывать

Động từ

  1. Chần, khâu lược, may chần.

Chia động từ замётывать

NgôiHiện tại
язамётываю
тызамётываешь
он / она́ / оно́замётывает
мызамётываем
вызамётываете
они́замётывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замётывать.

Quá khứ

Giống đực (он)замётывал
Giống cái (она́)замётывала
Giống trung (оно́)замётывало
Số nhiều (они́)замётывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замётывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замётывайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замётывать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

замётывать nghĩa là gì?

замётывать (động từ) nghĩa là chần, khâu lược.

замётывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замётывать (phiên âm Latinh zamjótyvatʹ, IPA [zɐˈmʲɵtɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.