TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

занемо́чь

thể hoàn thành
zanemóčʹ[zənʲɪˈmot͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên занемо́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

занемо́чь nghĩa là bị bệnh, bị ốm.

Nghĩa của занемо́чь

Động từ

  1. Bị bệnh, bị ốm, bị mệt.

Chia động từ занемо́чь

NgôiTương lai
язанемогу́
тызанемо́жешь
он / она́ / оно́занемо́жет
мызанемо́жем
вызанемо́жете
они́занемо́гут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)занемо́г
Giống cái (она́)занемогла́
Giống trung (оно́)занемогло́
Số nhiều (они́)занемогли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)занемоги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)занемоги́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với занемо́чь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

занемочь nghĩa là gì?

занемочь (động từ) nghĩa là bị bệnh, bị ốm.

занемочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là занемо́чь (phiên âm Latinh zanemóčʹ, IPA [zənʲɪˈmot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.