занемо́чь
Dấu sắc trên занемо́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
занемо́чь nghĩa là bị bệnh, bị ốm.
Nghĩa của занемо́чь
Động từ
- Bị bệnh, bị ốm, bị mệt.
Chia động từ занемо́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | занемогу́ |
| ты | занемо́жешь |
| он / она́ / оно́ | занемо́жет |
| мы | занемо́жем |
| вы | занемо́жете |
| они́ | занемо́гут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | занемо́г |
| Giống cái (она́) | занемогла́ |
| Giống trung (оно́) | занемогло́ |
| Số nhiều (они́) | занемогли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | занемоги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | занемоги́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với занемо́чь
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
занемочь nghĩa là gì?
занемочь (động từ) nghĩa là bị bệnh, bị ốm.
занемочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là занемо́чь (phiên âm Latinh zanemóčʹ, IPA [zənʲɪˈmot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.