TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

занумерова́ть

thể hoàn thành
zanumerovátʹ[zənʊmʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên занумерова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

занумерова́ть nghĩa là đánh số.

Nghĩa của занумерова́ть

Thể hoàn thành của нумерова́ть.

Động từ

  1. Đánh số.

Cặp thể của занумерова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ занумерова́ть

NgôiTương lai
язанумеру́ю
тызанумеру́ешь
он / она́ / оно́занумеру́ет
мызанумеру́ем
вызанумеру́ете
они́занумеру́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)занумерова́л
Giống cái (она́)занумерова́ла
Giống trung (оно́)занумерова́ло
Số nhiều (они́)занумерова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)занумеру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)занумеру́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với занумерова́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

занумеровать nghĩa là gì?

занумеровать (động từ) nghĩa là đánh số.

занумеровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là занумерова́ть (phiên âm Latinh zanumerovátʹ, IPA [zənʊmʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.