занумерова́ть
Dấu sắc trên занумерова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
занумерова́ть nghĩa là đánh số.
Nghĩa của занумерова́ть
Thể hoàn thành của нумерова́ть.
Động từ
- Đánh số.
Cặp thể của занумерова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ занумерова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | занумеру́ю |
| ты | занумеру́ешь |
| он / она́ / оно́ | занумеру́ет |
| мы | занумеру́ем |
| вы | занумеру́ете |
| они́ | занумеру́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | занумерова́л |
| Giống cái (она́) | занумерова́ла |
| Giống trung (оно́) | занумерова́ло |
| Số nhiều (они́) | занумерова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | занумеру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | занумеру́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với занумерова́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
занумеровать nghĩa là gì?
занумеровать (động từ) nghĩa là đánh số.
занумеровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là занумерова́ть (phiên âm Latinh zanumerovátʹ, IPA [zənʊmʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.