TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пронумерова́ть

thể hoàn thành
pronumerovátʹ[prənʊmʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пронумерова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пронумерова́ть nghĩa là đánh số.

Nghĩa của пронумерова́ть

Thể hoàn thành của нумерова́ть.

Động từ

  1. Đánh số.

Cặp thể của пронумерова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пронумерова́ть

NgôiTương lai
япронумеру́ю
тыпронумеру́ешь
он / она́ / оно́пронумеру́ет
мыпронумеру́ем
выпронумеру́ете
они́пронумеру́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пронумерова́л
Giống cái (она́)пронумерова́ла
Giống trung (оно́)пронумерова́ло
Số nhiều (они́)пронумерова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пронумеру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пронумеру́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пронумерова́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пронумеровать nghĩa là gì?

пронумеровать (động từ) nghĩa là đánh số.

пронумеровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пронумерова́ть (phiên âm Latinh pronumerovátʹ, IPA [prənʊmʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.