пронумерова́ть
Dấu sắc trên пронумерова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пронумерова́ть nghĩa là đánh số.
Nghĩa của пронумерова́ть
Thể hoàn thành của нумерова́ть.
Động từ
- Đánh số.
Cặp thể của пронумерова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пронумерова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пронумеру́ю |
| ты | пронумеру́ешь |
| он / она́ / оно́ | пронумеру́ет |
| мы | пронумеру́ем |
| вы | пронумеру́ете |
| они́ | пронумеру́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пронумерова́л |
| Giống cái (она́) | пронумерова́ла |
| Giống trung (оно́) | пронумерова́ло |
| Số nhiều (они́) | пронумерова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пронумеру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пронумеру́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пронумерова́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пронумеровать nghĩa là gì?
пронумеровать (động từ) nghĩa là đánh số.
пронумеровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пронумерова́ть (phiên âm Latinh pronumerovátʹ, IPA [prənʊmʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.