запятна́ть
Dấu sắc trên запятна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запятна́ть nghĩa là làm lấm tấm, để lại những vết.
Nghĩa của запятна́ть
Thể hoàn thành của пятна́ть.
Động từ
- Làm lấm tấm, để lại những vết; (nghĩa bóng) làm vấy bẩn, làm ô uế, làm hoen ố, bôi tro trát trấu.
Cặp thể của запятна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запятна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запятна́ю |
| ты | запятна́ешь |
| он / она́ / оно́ | запятна́ет |
| мы | запятна́ем |
| вы | запятна́ете |
| они́ | запятна́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запятна́л |
| Giống cái (она́) | запятна́ла |
| Giống trung (оно́) | запятна́ло |
| Số nhiều (они́) | запятна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запятна́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запятна́йте |
Họ từ của запятна́ть
Câu hỏi thường gặp
запятнать nghĩa là gì?
запятнать (động từ) nghĩa là làm lấm tấm, để lại những vết.
запятнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запятна́ть (phiên âm Latinh zapjatnátʹ, IPA [zəpʲɪtˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.