TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запятна́ть

thể hoàn thành
zapjatnátʹ[zəpʲɪtˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запятна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запятна́ть nghĩa là làm lấm tấm, để lại những vết.

Nghĩa của запятна́ть

Thể hoàn thành của пятна́ть.

Động từ

  1. Làm lấm tấm, để lại những vết; (nghĩa bóng) làm vấy bẩn, làm ô uế, làm hoen ố, bôi tro trát trấu.

Cặp thể của запятна́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запятна́ть

NgôiTương lai
язапятна́ю
тызапятна́ешь
он / она́ / оно́запятна́ет
мызапятна́ем
вызапятна́ете
они́запятна́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запятна́л
Giống cái (она́)запятна́ла
Giống trung (оно́)запятна́ло
Số nhiều (они́)запятна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запятна́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запятна́йте

Họ từ của запятна́ть

Câu hỏi thường gặp

запятнать nghĩa là gì?

запятнать (động từ) nghĩa là làm lấm tấm, để lại những vết.

запятнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запятна́ть (phiên âm Latinh zapjatnátʹ, IPA [zəpʲɪtˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.