TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зарегистри́ровать

thể hoàn thành
zaregistrírovatʹ[zərʲɪɡʲɪˈstrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зарегистри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зарегистри́ровать nghĩa là đăng ký, ghi vào sổ.

Nghĩa của зарегистри́ровать

Động từ

  1. Đăng ký, ghi vào sổ. + đối cách

Cặp thể của зарегистри́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зарегистри́ровать

NgôiTương lai
язарегистри́рую
тызарегистри́руешь
он / она́ / оно́зарегистри́рует
мызарегистри́руем
вызарегистри́руете
они́зарегистри́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зарегистри́ровал
Giống cái (она́)зарегистри́ровала
Giống trung (оно́)зарегистри́ровало
Số nhiều (они́)зарегистри́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зарегистри́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зарегистри́руйте

Họ từ của зарегистри́ровать

Câu hỏi thường gặp

зарегистрировать nghĩa là gì?

зарегистрировать (động từ) nghĩa là đăng ký, ghi vào sổ.

зарегистрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зарегистри́ровать (phiên âm Latinh zaregistrírovatʹ, IPA [zərʲɪɡʲɪˈstrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.