зарегистри́ровать
Dấu sắc trên зарегистри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зарегистри́ровать nghĩa là đăng ký, ghi vào sổ.
Nghĩa của зарегистри́ровать
Động từ
- Đăng ký, ghi vào sổ. + đối cách
Cặp thể của зарегистри́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зарегистри́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зарегистри́рую |
| ты | зарегистри́руешь |
| он / она́ / оно́ | зарегистри́рует |
| мы | зарегистри́руем |
| вы | зарегистри́руете |
| они́ | зарегистри́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зарегистри́ровал |
| Giống cái (она́) | зарегистри́ровала |
| Giống trung (оно́) | зарегистри́ровало |
| Số nhiều (они́) | зарегистри́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зарегистри́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зарегистри́руйте |
Họ từ của зарегистри́ровать
Câu hỏi thường gặp
зарегистрировать nghĩa là gì?
зарегистрировать (động từ) nghĩa là đăng ký, ghi vào sổ.
зарегистрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зарегистри́ровать (phiên âm Latinh zaregistrírovatʹ, IPA [zərʲɪɡʲɪˈstrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.