TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заряди́ть

thể hoàn thành
zarjadítʹ[zərʲɪˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заряди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заряди́ть nghĩa là nạp, nạp điện.

Nghĩa của заряди́ть

Động từ

  1. Nạp.
  2. Nạp điện.

Cặp thể của заряди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заряди́ть

NgôiTương lai
язаряжу́
тызаряди́шь
он / она́ / оно́заряди́т
мызаряди́м
вызаряди́те
они́зарядя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заряди́л
Giống cái (она́)заряди́ла
Giống trung (оно́)заряди́ло
Số nhiều (они́)заряди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заряди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заряди́те

Họ từ của заряди́ть

Câu hỏi thường gặp

зарядить nghĩa là gì?

зарядить (động từ) nghĩa là nạp, nạp điện.

зарядить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заряди́ть (phiên âm Latinh zarjadítʹ, IPA [zərʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.