TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

засади́ть

thể hoàn thành
zasadítʹ[zəsɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên засади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

засади́ть nghĩa là trồng.

Nghĩa của засади́ть

Thể hoàn thành của заса́живать.

Động từ

  1. Trồng.
  2. khẩu ngữ Bỏ tù, tống giam, nhốt, giam.
  3. khẩu ngữ Bắt... [ngồi] làm.
  4. khẩu ngữ Đâm... vào, cắm... vào.

Cặp thể của засади́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ засади́ть

NgôiTương lai
язасажу́
тызаса́дишь
он / она́ / оно́заса́дит
мызаса́дим
вызаса́дите
они́заса́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)засади́л
Giống cái (она́)засади́ла
Giống trung (оно́)засади́ло
Số nhiều (они́)засади́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)засади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)засади́те

Họ từ của засади́ть

Câu hỏi thường gặp

засадить nghĩa là gì?

засадить (động từ) nghĩa là trồng.

засадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là засади́ть (phiên âm Latinh zasadítʹ, IPA [zəsɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.