заса́сывать
thể chưa hoàn thành
zasásyvatʹ[zɐˈsasɨvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên заса́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заса́сывать nghĩa là hút vào.
Nghĩa của заса́сывать
Động từ
- Hút... vào; (nghĩa bóng) cuốn... vào.
Chia động từ заса́сывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заса́сываю |
| ты | заса́сываешь |
| он / она́ / оно́ | заса́сывает |
| мы | заса́сываем |
| вы | заса́сываете |
| они́ | заса́сывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засасывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заса́сывал |
| Giống cái (она́) | заса́сывала |
| Giống trung (оно́) | заса́сывало |
| Số nhiều (они́) | заса́сывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заса́сывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заса́сывайте |
Họ từ của заса́сывать
Câu hỏi thường gặp
засасывать nghĩa là gì?
засасывать (động từ) nghĩa là hút vào.
засасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заса́сывать (phiên âm Latinh zasásyvatʹ, IPA [zɐˈsasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.