TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заса́сывать

thể chưa hoàn thành
zasásyvatʹ[zɐˈsasɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заса́сывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заса́сывать nghĩa là hút vào.

Nghĩa của заса́сывать

Động từ

  1. Hút... vào; (nghĩa bóng) cuốn... vào.

Chia động từ заса́сывать

NgôiHiện tại
язаса́сываю
тызаса́сываешь
он / она́ / оно́заса́сывает
мызаса́сываем
вызаса́сываете
они́заса́сывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + засасывать.

Quá khứ

Giống đực (он)заса́сывал
Giống cái (она́)заса́сывала
Giống trung (оно́)заса́сывало
Số nhiều (они́)заса́сывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заса́сывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заса́сывайте

Họ từ của заса́сывать

Câu hỏi thường gặp

засасывать nghĩa là gì?

засасывать (động từ) nghĩa là hút vào.

засасывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заса́сывать (phiên âm Latinh zasásyvatʹ, IPA [zɐˈsasɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.