TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заско́к

giống đựcbất động vật
zaskók[zɐˈskok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заско́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заско́к nghĩa là dở hơi, gàn dở.

Nghĩa của заско́к

Danh từ

  1. [Thói, điều] dở hơi, gàn dở.

Biến cách của заско́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заско́кзаско́ки
Sinh cách кого? чего?заско́казаско́ков
Tặng cách кому? чему?заско́кузаско́кам
Đối cách кого? что?заско́кзаско́ки
Công cụ cách кем? чем?заско́комзаско́ками
Giới cách о ком? о чём?заско́кезаско́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заско́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

заскок nghĩa là gì?

заскок (danh từ) nghĩa là dở hơi, gàn dở.

заскок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заско́к (phiên âm Latinh zaskók, IPA [zɐˈskok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.