засы́пать
Dấu sắc trên засы́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
засы́пать nghĩa là ngủ gục.
Nghĩa của засы́пать
Động từ
- Ngủ gục.
Cặp thể của засы́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ засы́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | засы́плю |
| ты | засы́плешь |
| он / она́ / оно́ | засы́плет |
| мы | засы́плем |
| вы | засы́плете |
| они́ | засы́плют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | засы́пал |
| Giống cái (она́) | засы́пала |
| Giống trung (оно́) | засы́пало |
| Số nhiều (они́) | засы́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | засы́пь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | засы́пьте |
Họ từ của засы́пать
Câu ví dụ với засы́пать
- Не давай мне засыпать. Đừng để tôi ngủ mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13805950
- Не давайте мне засыпать. Đừng để tôi ngủ mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13805952
- Том часто засыпает перед телевизором. Tom hay ngủ gật trong khi xem tivi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8883705
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
засыпать nghĩa là gì?
засыпать (động từ) nghĩa là ngủ gục.
засыпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là засы́пать (phiên âm Latinh zasýpatʹ, IPA [zɐˈsɨpətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.