зата́чивать
Dấu sắc trên зата́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зата́чивать nghĩa là làm sắc, mài sắc.
Nghĩa của зата́чивать
Động từ
- Làm sắc, mài sắc, mài nhọn, gọt nhọn.
- зата́чивать каранда́шgọt bút chì
Cặp thể của зата́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зата́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зата́чиваю |
| ты | зата́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | зата́чивает |
| мы | зата́чиваем |
| вы | зата́чиваете |
| они́ | зата́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зата́чивал |
| Giống cái (она́) | зата́чивала |
| Giống trung (оно́) | зата́чивало |
| Số nhiều (они́) | зата́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зата́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зата́чивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зата́чивать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
затачивать nghĩa là gì?
затачивать (động từ) nghĩa là làm sắc, mài sắc.
затачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зата́чивать (phiên âm Latinh zatáčivatʹ, IPA [zɐˈtat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.