TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зата́чивать

thể chưa hoàn thành
zatáčivatʹ[zɐˈtat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зата́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зата́чивать nghĩa là làm sắc, mài sắc.

Nghĩa của зата́чивать

Động từ

  1. Làm sắc, mài sắc, mài nhọn, gọt nhọn.
    • зата́чивать каранда́шgọt bút chì

Cặp thể của зата́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зата́чивать

NgôiHiện tại
язата́чиваю
тызата́чиваешь
он / она́ / оно́зата́чивает
мызата́чиваем
вызата́чиваете
они́зата́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + затачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)зата́чивал
Giống cái (она́)зата́чивала
Giống trung (оно́)зата́чивало
Số nhiều (они́)зата́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зата́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зата́чивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зата́чивать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

затачивать nghĩa là gì?

затачивать (động từ) nghĩa là làm sắc, mài sắc.

затачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зата́чивать (phiên âm Latinh zatáčivatʹ, IPA [zɐˈtat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.