затени́ть
Dấu sắc trên затени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
затени́ть nghĩa là hắt bóng, che sáng.
Nghĩa của затени́ть
Thể hoàn thành của затеня́ть.
Động từ
- Hắt bóng [râm].
- Che sáng.
Cặp thể của затени́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ затени́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | затеню́ |
| ты | затени́шь |
| он / она́ / оно́ | затени́т |
| мы | затени́м |
| вы | затени́те |
| они́ | затеня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | затени́л |
| Giống cái (она́) | затени́ла |
| Giống trung (оно́) | затени́ло |
| Số nhiều (они́) | затени́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | затени́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | затени́те |
Họ từ của затени́ть
Câu hỏi thường gặp
затенить nghĩa là gì?
затенить (động từ) nghĩa là hắt bóng, che sáng.
затенить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là затени́ть (phiên âm Latinh zatenítʹ, IPA [zətʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.