TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

затре́щина

giống cáibất động vật
zatréščina[zɐˈtrʲeɕːɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên затре́щина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

затре́щина nghĩa là cái tát, bạt tai.

Nghĩa của затре́щина

Danh từ

  1. Cái tát, bạt tai.

Biến cách của затре́щина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?затре́щиназатре́щины
Sinh cách кого? чего?затре́щинызатре́щин
Tặng cách кому? чему?затре́щинезатре́щинам
Đối cách кого? что?затре́щинузатре́щины
Công cụ cách кем? чем?затре́щинойзатре́щинами
Giới cách о ком? о чём?затре́щинезатре́щинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với затре́щина

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

затрещина nghĩa là gì?

затрещина (danh từ) nghĩa là cái tát, bạt tai.

затрещина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là затре́щина (phiên âm Latinh zatréščina, IPA [zɐˈtrʲeɕːɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.