TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оплеу́ха

giống cáibất động vật
opleúxa[ɐplʲɪˈuxə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оплеу́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оплеу́ха nghĩa là cái tát, bớp.

Nghĩa của оплеу́ха

Danh từ

  1. Cái tát, bớp, bạt tai, tát tai, bớp tai; (nghĩa bóng) (cũng) [sự] làm nhục, lăng nhục.

Biến cách của оплеу́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оплеу́хаоплеу́хи
Sinh cách кого? чего?оплеу́хиоплеу́х
Tặng cách кому? чему?оплеу́хеоплеу́хам
Đối cách кого? что?оплеу́хуоплеу́хи
Công cụ cách кем? чем?оплеу́хойоплеу́хами
Giới cách о ком? о чём?оплеу́хеоплеу́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оплеу́ха

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

оплеуха nghĩa là gì?

оплеуха (danh từ) nghĩa là cái tát, bớp.

оплеуха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оплеу́ха (phiên âm Latinh opleúxa, IPA [ɐplʲɪˈuxə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.