TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зача́хнуть

thể hoàn thành
začáxnutʹ[zɐˈt͡ɕaxnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зача́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зача́хнуть nghĩa là cằn đi, còi đi, còi cọc đi, héo hon đi.

Nghĩa của зача́хнуть

Thể hoàn thành của ча́хнуть.

Động từ

  1. Cằn đi, còi đi, cọc đi, héo đi, vàng úa đi, tàn lụi đi, tàn tạ đi.
  2. Còi cọc đi, héo hon đi, gầy còm đi, òi ọp đi.

Cặp thể của зача́хнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зача́хнуть

NgôiTương lai
язача́хну
тызача́хнешь
он / она́ / оно́зача́хнет
мызача́хнем
вызача́хнете
они́зача́хнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зача́х
Giống cái (она́)зача́хла
Giống trung (оно́)зача́хло
Số nhiều (они́)зача́хли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зача́хни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зача́хните

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зача́хнуть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зачахнуть nghĩa là gì?

зачахнуть (động từ) nghĩa là cằn đi, còi đi, còi cọc đi, héo hon đi.

зачахнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зача́хнуть (phiên âm Latinh začáxnutʹ, IPA [zɐˈt͡ɕaxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.