зача́хнуть
Dấu sắc trên зача́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зача́хнуть nghĩa là cằn đi, còi đi, còi cọc đi, héo hon đi.
Nghĩa của зача́хнуть
Thể hoàn thành của ча́хнуть.
Động từ
- Cằn đi, còi đi, cọc đi, héo đi, vàng úa đi, tàn lụi đi, tàn tạ đi.
- Còi cọc đi, héo hon đi, gầy còm đi, òi ọp đi.
Cặp thể của зача́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зача́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зача́хну |
| ты | зача́хнешь |
| он / она́ / оно́ | зача́хнет |
| мы | зача́хнем |
| вы | зача́хнете |
| они́ | зача́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зача́х |
| Giống cái (она́) | зача́хла |
| Giống trung (оно́) | зача́хло |
| Số nhiều (они́) | зача́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зача́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зача́хните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зача́хнуть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
зачахнуть nghĩa là gì?
зачахнуть (động từ) nghĩa là cằn đi, còi đi, còi cọc đi, héo hon đi.
зачахнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зача́хнуть (phiên âm Latinh začáxnutʹ, IPA [zɐˈt͡ɕaxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.