исча́хнуть
Dấu sắc trên исча́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
исча́хнуть nghĩa là gầy mòn đi, gầy yếu đi.
Nghĩa của исча́хнуть
Động từ
- Gầy mòn đi, gầy yếu đi, suy yếu đi.
Cặp thể của исча́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ исча́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | исча́хну |
| ты | исча́хнешь |
| он / она́ / оно́ | исча́хнет |
| мы | исча́хнем |
| вы | исча́хнете |
| они́ | исча́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | исча́х |
| Giống cái (она́) | исча́хла |
| Giống trung (оно́) | исча́хло |
| Số nhiều (они́) | исча́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | исча́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | исча́хните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với исча́хнуть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
исчахнуть nghĩa là gì?
исчахнуть (động từ) nghĩa là gầy mòn đi, gầy yếu đi.
исчахнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là исча́хнуть (phiên âm Latinh isčáxnutʹ, IPA [ɪɕˈt͡ɕaxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.