зачеркну́ть
Dấu sắc trên зачеркну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зачеркну́ть nghĩa là gạch xóa, gạch đi.
Nghĩa của зачеркну́ть
Thể hoàn thành của зачёркивать.
Động từ
- Gạch xóa, gạch... đi, xóa... đi.
Cặp thể của зачеркну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зачеркну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зачеркну́ |
| ты | зачеркнёшь |
| он / она́ / оно́ | зачеркнёт |
| мы | зачеркнём |
| вы | зачеркнёте |
| они́ | зачеркну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зачеркну́л |
| Giống cái (она́) | зачеркну́ла |
| Giống trung (оно́) | зачеркну́ло |
| Số nhiều (они́) | зачеркну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зачеркни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зачеркни́те |
Họ từ của зачеркну́ть
Câu hỏi thường gặp
зачеркнуть nghĩa là gì?
зачеркнуть (động từ) nghĩa là gạch xóa, gạch đi.
зачеркнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зачеркну́ть (phiên âm Latinh začerknútʹ, IPA [zət͡ɕɪrkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.