зашевели́ться
Dấu sắc trên зашевели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зашевели́ться nghĩa là bắt đầu nhúc nhích, cựa quậy.
Nghĩa của зашевели́ться
Động từ
- Bắt đầu nhúc nhích, cựa quậy, rung rinh.
Chia động từ зашевели́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зашевелю́сь |
| ты | зашевели́шься |
| он / она́ / оно́ | зашевели́тся |
| мы | зашевели́мся |
| вы | зашевели́тесь |
| они́ | зашевеля́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зашевели́лся |
| Giống cái (она́) | зашевели́лась |
| Giống trung (оно́) | зашевели́лось |
| Số nhiều (они́) | зашевели́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зашевели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зашевели́тесь |
Họ từ của зашевели́ться
Câu hỏi thường gặp
зашевелиться nghĩa là gì?
зашевелиться (động từ) nghĩa là bắt đầu nhúc nhích, cựa quậy.
зашевелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зашевели́ться (phiên âm Latinh zaševelítʹsja, IPA [zəʂɨvʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.