TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зашевели́ться

thể hoàn thành
zaševelítʹsja[zəʂɨvʲɪˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зашевели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зашевели́ться nghĩa là bắt đầu nhúc nhích, cựa quậy.

Nghĩa của зашевели́ться

Động từ

  1. Bắt đầu nhúc nhích, cựa quậy, rung rinh.

Chia động từ зашевели́ться

NgôiTương lai
язашевелю́сь
тызашевели́шься
он / она́ / оно́зашевели́тся
мызашевели́мся
вызашевели́тесь
они́зашевеля́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зашевели́лся
Giống cái (она́)зашевели́лась
Giống trung (оно́)зашевели́лось
Số nhiều (они́)зашевели́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зашевели́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зашевели́тесь

Họ từ của зашевели́ться

Câu hỏi thường gặp

зашевелиться nghĩa là gì?

зашевелиться (động từ) nghĩa là bắt đầu nhúc nhích, cựa quậy.

зашевелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зашевели́ться (phiên âm Latinh zaševelítʹsja, IPA [zəʂɨvʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.