TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зва́ный

zványj[ˈzvanɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зва́ный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зва́ный nghĩa là được mời.

Nghĩa của зва́ный

Tính từ

  1. Được mời.
    • званый гост[người] khách mời
    • званый обе́дbữa cơm khách, bữa tiệc

Biến cách của зва́ный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзва́ныйзва́ноезва́наязва́ные
Sinh cáchзва́ногозва́ногозва́нойзва́ных
Tặng cáchзва́номузва́номузва́нойзва́ным
Đối cáchзва́ный / зва́ногозва́ноезва́нуюзва́ные / зва́ных
Công cụ cáchзва́нымзва́нымзва́нойзва́ными
Giới cáchзва́номзва́номзва́нойзва́ных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зва́ный

Trái nghĩa

Họ từ của зва́ный

Câu hỏi thường gặp

званый nghĩa là gì?

званый (tính từ) nghĩa là được mời.

званый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зва́ный (phiên âm Latinh zványj, IPA [ˈzvanɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.