зве́рствовать
Dấu sắc trên зве́рствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зве́рствовать nghĩa là làm điều hung ác.
Nghĩa của зве́рствовать
Động từ
- Làm điều hung ác, gây những hành động tàn bạo.
Chia động từ зве́рствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зве́рствую |
| ты | зве́рствуешь |
| он / она́ / оно́ | зве́рствует |
| мы | зве́рствуем |
| вы | зве́рствуете |
| они́ | зве́рствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зверствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зве́рствовал |
| Giống cái (она́) | зве́рствовала |
| Giống trung (оно́) | зве́рствовало |
| Số nhiều (они́) | зве́рствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зве́рствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зве́рствуйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зве́рствовать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
зверствовать nghĩa là gì?
зверствовать (động từ) nghĩa là làm điều hung ác.
зверствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зве́рствовать (phiên âm Latinh zvérstvovatʹ, IPA [ˈzvʲerstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.