TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зве́рствовать

thể chưa hoàn thành
zvérstvovatʹ[ˈzvʲerstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зве́рствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зве́рствовать nghĩa là làm điều hung ác.

Nghĩa của зве́рствовать

Động từ

  1. Làm điều hung ác, gây những hành động tàn bạo.

Chia động từ зве́рствовать

NgôiHiện tại
язве́рствую
тызве́рствуешь
он / она́ / оно́зве́рствует
мызве́рствуем
вызве́рствуете
они́зве́рствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зверствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)зве́рствовал
Giống cái (она́)зве́рствовала
Giống trung (оно́)зве́рствовало
Số nhiều (они́)зве́рствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зве́рствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зве́рствуйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зве́рствовать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

зверствовать nghĩa là gì?

зверствовать (động từ) nghĩa là làm điều hung ác.

зверствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зве́рствовать (phiên âm Latinh zvérstvovatʹ, IPA [ˈzvʲerstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.