змея́
Dấu sắc trên змея́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
змея́ nghĩa là con rắn.
Nghĩa của змея́
Danh từ
- Con rắn.
Biến cách của змея́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | змея́ | зме́и |
| Sinh cách кого? чего? | змеи́ | зме́й |
| Tặng cách кому? чему? | змее́ | зме́ям |
| Đối cách кого? что? | змею́ | зме́й |
| Công cụ cách кем? чем? | змеёй | зме́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | змее́ | зме́ях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của змея́
Câu ví dụ với змея́
- Рот Будды, сердце змеи. Khẩu Phật tâm xà.Tatoeba #4170230
- В Австралии много ядовитых змей? Ở Úc có nhiều rắn độc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10251450
- Она очень боится змей. Cô ấy rất sợ rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1443939
- Она ужасно боится змей. Cô ấy rất sợ rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3641251
- Змеи относятся к рептилиям. Rắn là loài bò sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4398749
- Некоторые недолюбливают угрей, потому что они похожи на змей. Một số người không thích lươn vì trông chúng giống rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5739479
- Змеи — это пресмыкающиеся. Rắn là loài bò sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7452222
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
змея nghĩa là gì?
змея (danh từ) nghĩa là con rắn.
змея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là змея́ (phiên âm Latinh zmejá, IPA [zmʲɪˈja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.