зри́мый
Dấu sắc trên зри́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зри́мый nghĩa là thấy được, nhìn được.
Nghĩa của зри́мый
Tính từ
- Thấy được, nhìn được, trông thấy, thấy rõ; (nghĩa bóng) (ощутимый) rõ rệt.
Biến cách của зри́мый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зри́мый | зри́мое | зри́мая | зри́мые |
| Sinh cách | зри́мого | зри́мого | зри́мой | зри́мых |
| Tặng cách | зри́мому | зри́мому | зри́мой | зри́мым |
| Đối cách | зри́мый / зри́мого | зри́мое | зри́мую | зри́мые / зри́мых |
| Công cụ cách | зри́мым | зри́мым | зри́мой | зри́мыми |
| Giới cách | зри́мом | зри́мом | зри́мой | зри́мых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зри́мый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
зримый nghĩa là gì?
зримый (tính từ) nghĩa là thấy được, nhìn được.
зримый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зри́мый (phiên âm Latinh zrímyj, IPA [ˈzrʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.