TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иденти́чность

giống cáibất động vật
idɛntíčnostʹ[ɪdɨnʲˈtʲit͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иденти́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иденти́чность nghĩa là đồng nhất.

Nghĩa của иденти́чность

Danh từ

  1. [Tính, sự] đồng nhất.

Biến cách của иденти́чность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иденти́чностьиденти́чности
Sinh cách кого? чего?иденти́чностииденти́чностей
Tặng cách кому? чему?иденти́чностииденти́чностям
Đối cách кого? что?иденти́чностьиденти́чности
Công cụ cách кем? чем?иденти́чностьюиденти́чностями
Giới cách о ком? о чём?иденти́чностииденти́чностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với иденти́чность

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

идентичность nghĩa là gì?

идентичность (danh từ) nghĩa là đồng nhất.

идентичность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иденти́чность (phiên âm Latinh idɛntíčnostʹ, IPA [ɪdɨnʲˈtʲit͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.