TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извеща́ть

thể chưa hoàn thành
izveščátʹ[ɪzvʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên извеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

извеща́ть nghĩa là báo, báo tin.

Nghĩa của извеща́ть

Động từ

  1. Báo, báo tin, truyền tin, thông báo, thông tin; (дать знать) cho biết. + đối cách
    • его́ извести́ли о том, что...anh đó đã được báo tin rằng...

Cặp thể của извеща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ извеща́ть

NgôiHiện tại
яизвеща́ю
тыизвеща́ешь
он / она́ / оно́извеща́ет
мыизвеща́ем
выизвеща́ете
они́извеща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + извещать.

Quá khứ

Giống đực (он)извеща́л
Giống cái (она́)извеща́ла
Giống trung (оно́)извеща́ло
Số nhiều (они́)извеща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)извеща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)извеща́йте

Họ từ của извеща́ть

Câu hỏi thường gặp

извещать nghĩa là gì?

извещать (động từ) nghĩa là báo, báo tin.

извещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извеща́ть (phiên âm Latinh izveščátʹ, IPA [ɪzvʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.