извеща́ть
Dấu sắc trên извеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
извеща́ть nghĩa là báo, báo tin.
Nghĩa của извеща́ть
Động từ
- Báo, báo tin, truyền tin, thông báo, thông tin; (дать знать) cho biết. + đối cách
- его́ извести́ли о том, что...anh đó đã được báo tin rằng...
Cặp thể của извеща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ извеща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | извеща́ю |
| ты | извеща́ешь |
| он / она́ / оно́ | извеща́ет |
| мы | извеща́ем |
| вы | извеща́ете |
| они́ | извеща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + извещать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | извеща́л |
| Giống cái (она́) | извеща́ла |
| Giống trung (оно́) | извеща́ло |
| Số nhiều (они́) | извеща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | извеща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | извеща́йте |
Họ từ của извеща́ть
Câu hỏi thường gặp
извещать nghĩa là gì?
извещать (động từ) nghĩa là báo, báo tin.
извещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là извеща́ть (phiên âm Latinh izveščátʹ, IPA [ɪzvʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.