TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изви́в

giống đựcbất động vật
izvív[ɪzˈvʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изви́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изви́в nghĩa là khúc uốn, khúc cong.

Nghĩa của изви́в

Danh từ

  1. Khúc uốn, khúc cong, khúc lượn, khúc ngoặt, khúc rẽ.

Biến cách của изви́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изви́визви́вы
Sinh cách кого? чего?изви́ваизви́вов
Tặng cách кому? чему?изви́вуизви́вам
Đối cách кого? что?изви́визви́вы
Công cụ cách кем? чем?изви́вомизви́вами
Giới cách о ком? о чём?изви́веизви́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của изви́в

Câu hỏi thường gặp

извив nghĩa là gì?

извив (danh từ) nghĩa là khúc uốn, khúc cong.

извив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изви́в (phiên âm Latinh izvív, IPA [ɪzˈvʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.