изви́в
giống đựcbất động vật
izvív[ɪzˈvʲif]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên изви́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изви́в nghĩa là khúc uốn, khúc cong.
Nghĩa của изви́в
Danh từ
- Khúc uốn, khúc cong, khúc lượn, khúc ngoặt, khúc rẽ.
Biến cách của изви́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | изви́в | изви́вы |
| Sinh cách кого? чего? | изви́ва | изви́вов |
| Tặng cách кому? чему? | изви́ву | изви́вам |
| Đối cách кого? что? | изви́в | изви́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | изви́вом | изви́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | изви́ве | изви́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của изви́в
Câu hỏi thường gặp
извив nghĩa là gì?
извив (danh từ) nghĩa là khúc uốn, khúc cong.
извив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изви́в (phiên âm Latinh izvív, IPA [ɪzˈvʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.