извиня́ть
Dấu sắc trên извиня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
извиня́ть nghĩa là tha lỗi, thứ lỗi.
Nghĩa của извиня́ть
Động từ
- Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, tha, thứ.
Cặp thể của извиня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ извиня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | извиня́ю |
| ты | извиня́ешь |
| он / она́ / оно́ | извиня́ет |
| мы | извиня́ем |
| вы | извиня́ете |
| они́ | извиня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + извинять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | извиня́л |
| Giống cái (она́) | извиня́ла |
| Giống trung (оно́) | извиня́ло |
| Số nhiều (они́) | извиня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | извиня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | извиня́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với извиня́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
извинять nghĩa là gì?
извинять (động từ) nghĩa là tha lỗi, thứ lỗi.
извинять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là извиня́ть (phiên âm Latinh izvinjátʹ, IPA [ɪzvʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.