TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

извиня́ть

thể chưa hoàn thành
izvinjátʹ[ɪzvʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên извиня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

извиня́ть nghĩa là tha lỗi, thứ lỗi.

Nghĩa của извиня́ть

Động từ

  1. Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, tha, thứ.

Cặp thể của извиня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ извиня́ть

NgôiHiện tại
яизвиня́ю
тыизвиня́ешь
он / она́ / оно́извиня́ет
мыизвиня́ем
выизвиня́ете
они́извиня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + извинять.

Quá khứ

Giống đực (он)извиня́л
Giống cái (она́)извиня́ла
Giống trung (оно́)извиня́ло
Số nhiều (они́)извиня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)извиня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)извиня́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với извиня́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

извинять nghĩa là gì?

извинять (động từ) nghĩa là tha lỗi, thứ lỗi.

извинять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là извиня́ть (phiên âm Latinh izvinjátʹ, IPA [ɪzvʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.