TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изли́шек

giống đựcbất động vật
izlíšek[ɪz⁽ʲ⁾ˈlʲiʂɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изли́шек chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изли́шек nghĩa là thừa, dư.

Nghĩa của изли́шек

Danh từ

  1. [Phần, số] thừa, dư.
    • изли́шки хле́ба[số] lúa mì thừa
  2. чоезмерное количество Số lượng quá nhiều.

Biến cách của изли́шек (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?изли́шекизли́шки
Sinh cách кого? чего?изли́шкаизли́шков
Tặng cách кому? чему?изли́шкуизли́шкам
Đối cách кого? что?изли́шекизли́шки
Công cụ cách кем? чем?изли́шкомизли́шками
Giới cách о ком? о чём?изли́шкеизли́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изли́шек

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

излишек nghĩa là gì?

излишек (danh từ) nghĩa là thừa, dư.

излишек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изли́шек (phiên âm Latinh izlíšek, IPA [ɪz⁽ʲ⁾ˈlʲiʂɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.