TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

излива́ться

thể chưa hoàn thành
izlivátʹsja[ɪz⁽ʲ⁾lʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên излива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

излива́ться nghĩa là thổ lộ tình cảm.

Nghĩa của излива́ться

Động từ

  1. Thổ lộ (tỏ bày) tình cảm.
    • излива́ться в выраже́ниях благода́рностиkhông ngớt lời cảm ơn

Cặp thể của излива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ излива́ться

NgôiHiện tại
яизлива́юсь
тыизлива́ешься
он / она́ / оно́излива́ется
мыизлива́емся
выизлива́етесь
они́излива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)излива́лся
Giống cái (она́)излива́лась
Giống trung (оно́)излива́лось
Số nhiều (они́)излива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)излива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)излива́йтесь

Họ từ của излива́ться

Câu hỏi thường gặp

изливаться nghĩa là gì?

изливаться (động từ) nghĩa là thổ lộ tình cảm.

изливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là излива́ться (phiên âm Latinh izlivátʹsja, IPA [ɪz⁽ʲ⁾lʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.