излива́ться
Dấu sắc trên излива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
излива́ться nghĩa là thổ lộ tình cảm.
Nghĩa của излива́ться
Động từ
- Thổ lộ (tỏ bày) tình cảm.
- излива́ться в выраже́ниях благода́рностиkhông ngớt lời cảm ơn
Cặp thể của излива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ излива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | излива́юсь |
| ты | излива́ешься |
| он / она́ / оно́ | излива́ется |
| мы | излива́емся |
| вы | излива́етесь |
| они́ | излива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | излива́лся |
| Giống cái (она́) | излива́лась |
| Giống trung (оно́) | излива́лось |
| Số nhiều (они́) | излива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | излива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | излива́йтесь |
Họ từ của излива́ться
Câu hỏi thường gặp
изливаться nghĩa là gì?
изливаться (động từ) nghĩa là thổ lộ tình cảm.
изливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là излива́ться (phiên âm Latinh izlivátʹsja, IPA [ɪz⁽ʲ⁾lʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.