излови́ть
Dấu sắc trên излови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
излови́ть nghĩa là bắt được, tóm được.
Nghĩa của излови́ть
Động từ
- Bắt được, tóm được, chộp được.
Cặp thể của излови́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ излови́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | изловлю́ |
| ты | изло́вишь |
| он / она́ / оно́ | изло́вит |
| мы | изло́вим |
| вы | изло́вите |
| они́ | изло́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | излови́л |
| Giống cái (она́) | излови́ла |
| Giống trung (оно́) | излови́ло |
| Số nhiều (они́) | излови́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | излови́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | излови́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với излови́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
изловить nghĩa là gì?
изловить (động từ) nghĩa là bắt được, tóm được.
изловить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là излови́ть (phiên âm Latinh izlovítʹ, IPA [ɪzɫɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.