изнуря́ть
Dấu sắc trên изнуря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изнуря́ть nghĩa là làm kiệt sức, làm kiệt quệ.
Nghĩa của изнуря́ть
Động từ
- Làm kiệt sức, làm kiệt quệ, làm mòn mỏi.
Cặp thể của изнуря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изнуря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изнуря́ю |
| ты | изнуря́ешь |
| он / она́ / оно́ | изнуря́ет |
| мы | изнуря́ем |
| вы | изнуря́ете |
| они́ | изнуря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изнурять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изнуря́л |
| Giống cái (она́) | изнуря́ла |
| Giống trung (оно́) | изнуря́ло |
| Số nhiều (они́) | изнуря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изнуря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изнуря́йте |
Họ từ của изнуря́ть
Câu hỏi thường gặp
изнурять nghĩa là gì?
изнурять (động từ) nghĩa là làm kiệt sức, làm kiệt quệ.
изнурять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изнуря́ть (phiên âm Latinh iznurjátʹ, IPA [ɪznʊˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.