TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изнури́ть

thể hoàn thành
iznurítʹ[ɪznʊˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изнури́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изнури́ть nghĩa là làm kiệt sức, làm kiệt quệ.

Nghĩa của изнури́ть

Thể hoàn thành của изнуря́ть.

Động từ

  1. Làm kiệt sức, làm kiệt quệ, làm mòn mỏi.

Cặp thể của изнури́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изнури́ть

NgôiTương lai
яизнурю́
тыизнури́шь
он / она́ / оно́изнури́т
мыизнури́м
выизнури́те
они́изнуря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изнури́л
Giống cái (она́)изнури́ла
Giống trung (оно́)изнури́ло
Số nhiều (они́)изнури́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изнури́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изнури́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với изнури́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của изнури́ть

Câu hỏi thường gặp

изнурить nghĩa là gì?

изнурить (động từ) nghĩa là làm kiệt sức, làm kiệt quệ.

изнурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изнури́ть (phiên âm Latinh iznurítʹ, IPA [ɪznʊˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.