TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изобрази́ть

thể hoàn thành
izobrazítʹ[ɪzəbrɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изобрази́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изобрази́ть nghĩa là tả, miêu tả, diễn, biểu diễn.

Nghĩa của изобрази́ть

Thể hoàn thành của изобража́ть.

Động từ

  1. Tả, miêu tả, mô tả.
  2. Diễn, biểu diễn.
  3. Tỏ ra, thể hiện, biểu hiện, lộ ra, để lộ ra, phản ánh.
  4. Bắt chước.

Cặp thể của изобрази́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изобрази́ть

NgôiTương lai
яизображу́
тыизобрази́шь
он / она́ / оно́изобрази́т
мыизобрази́м
выизобрази́те
они́изобразя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)изобрази́л
Giống cái (она́)изобрази́ла
Giống trung (оно́)изобрази́ло
Số nhiều (они́)изобрази́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изобрази́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изобрази́те

Họ từ của изобрази́ть

Câu hỏi thường gặp

изобразить nghĩa là gì?

изобразить (động từ) nghĩa là tả, miêu tả, diễn, biểu diễn.

изобразить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изобрази́ть (phiên âm Latinh izobrazítʹ, IPA [ɪzəbrɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.