TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

изумля́ться

thể chưa hoàn thành
izumljátʹsja[ɪzʊˈmlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên изумля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

изумля́ться nghĩa là rất đỗi ngạc nhiên, sửng sốt.

Nghĩa của изумля́ться

Động từ

  1. Rất đỗi ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc.

Cặp thể của изумля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ изумля́ться

NgôiHiện tại
яизумля́юсь
тыизумля́ешься
он / она́ / оно́изумля́ется
мыизумля́емся
выизумля́етесь
они́изумля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изумляться.

Quá khứ

Giống đực (он)изумля́лся
Giống cái (она́)изумля́лась
Giống trung (оно́)изумля́лось
Số nhiều (они́)изумля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)изумля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)изумля́йтесь

Họ từ của изумля́ться

Câu hỏi thường gặp

изумляться nghĩa là gì?

изумляться (động từ) nghĩa là rất đỗi ngạc nhiên, sửng sốt.

изумляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là изумля́ться (phiên âm Latinh izumljátʹsja, IPA [ɪzʊˈmlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.