изумля́ться
Dấu sắc trên изумля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
изумля́ться nghĩa là rất đỗi ngạc nhiên, sửng sốt.
Nghĩa của изумля́ться
Động từ
- Rất đỗi ngạc nhiên, sửng sốt, kinh ngạc.
Cặp thể của изумля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ изумля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | изумля́юсь |
| ты | изумля́ешься |
| он / она́ / оно́ | изумля́ется |
| мы | изумля́емся |
| вы | изумля́етесь |
| они́ | изумля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + изумляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | изумля́лся |
| Giống cái (она́) | изумля́лась |
| Giống trung (оно́) | изумля́лось |
| Số nhiều (они́) | изумля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | изумля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | изумля́йтесь |
Họ từ của изумля́ться
Câu hỏi thường gặp
изумляться nghĩa là gì?
изумляться (động từ) nghĩa là rất đỗi ngạc nhiên, sửng sốt.
изумляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là изумля́ться (phiên âm Latinh izumljátʹsja, IPA [ɪzʊˈmlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.